Bảng phiên âm tiếng Trung đầy đủ (Pinyin Chart)

汉语拼音总表
Bảng Phiên Âm Hán Ngữ — Chinese Pinyin Complete Reference
23
声母 Thanh Mẫu
35
韵母 Vận Mẫu
4+1
声调 Thanh Điệu
~400
音节 Âm Tiết
声母 — Thanh Mẫu (Phụ Âm Đầu)
23 phụ âm đầu, phân nhóm theo vị trí cấu âm trong miệng
Âm môi (双唇音 / 唇齿音)
bpmf
Âm đầu lưỡi (舌尖中音)
dtnl
Âm cuống lưỡi (舌根音)
gkh
Âm mặt lưỡi (舌面音)
jqx
Âm uốn lưỡi (舌尖后音 — Retroflex)
zhchshr
Âm đầu lưỡi phẳng (舌尖前音)
zcs
韵母 — Vận Mẫu (Phần Vần)
Phân nhóm theo cấu trúc âm vị: đơn giản, kép, mũi
Đơn vận mẫu (单韵母) — 6 vần đơn
aoeiuü
Phức vận mẫu (复韵母) — Vần kép
aieiaoouiaieuauoüeiaoiouuaiuei
Tiền tỵ vận mẫu (前鼻韵母 -n) — Vần mũi trước
aneninunünianuanüan
Hậu tỵ vận mẫu (后鼻韵母 -ng) — Vần mũi sau
angengingongianguangiongueng
Đặc biệt
erê
声调 — Thanh Điệu (Tones)
4 thanh điệu chính + 1 thanh nhẹ (khinh thanh 轻声)
1
ā
Dấu: ˉ
Âm Bình (阴平)
Cao đều, giọng phẳng ổn định, không lên không xuống
2
á
Dấu: ˊ
Dương Bình (阳平)
Giọng lên cao, như câu hỏi trong tiếng Anh
3
ǎ
Dấu: ˇ
Thượng Thanh (上声)
Xuống thấp rồi lên cao, giọng uốn lượn
4
à
Dấu: ˋ
Khứ Thanh (去声)
Giọng xuống mạnh dứt khoát từ cao xuống thấp
0
a
Không dấu
Khinh Thanh (轻声)
Đọc nhẹ, ngắn, phụ thuộc thanh điệu âm tiết trước
māo
con mèo
máo
lông/mao
mǎo
giờ mão
mào
cái mũ
māma
妈妈
mẹ
拼音总表 — Bảng Kết Hợp Đầy Đủ
Ô có chữ = tổ hợp hợp lệ · Ô dấu chấm = không ghép được trong tiếng Trung chuẩn
Ghi chú: j / q / x + ü → viết thành u (ju, qu, xu, jue, que, xue…).  |  y + vần: i→yi, a→ya, e→ye, ao→yao, ou→you, an→yan, in→yin, ang→yang, ing→ying, ong→yong, ü→yu, üe→yue, üan→yuan, ün→yun.  |  w + vần: u→wu, a→wa, o→wo, ai→wai, ei→wei, an→wan, en→wen, ang→wang.  |  ∅ = âm tiết không có phụ âm đầu.