Mẫu câu nguyên nhân kết quả tiếng Trung thường gặp

Trong quá trình học tiếng Trung, việc sử dụng đúng Mẫu câu nguyên nhân kết quả tiếng Trung giúp người học diễn đạt suy nghĩ một cách logic, rõ ràng và tự nhiên hơn. Đây là dạng cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, bài viết, cũng như các đề thi HSK ở nhiều cấp độ. Khi lựa chọn hình thức học tiếng Trung online, người học có thể tiếp cận các mẫu câu này một cách hệ thống, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu và thực hành linh hoạt. Cùng daytienghoa.com tìm hiểu ngay nhé!

Khái niệm

Trong tiếng Trung, mẫu câu nguyên nhân kết quả được dùng để diễn đạt mối quan hệ lý do và kết quả. Thông thường, phần nguyên nhân đứng trước, phần kết quả đứng sau.

Xem thêm: Học tiếng Trung chủ đề chào hỏi, làm quen

Mẫu câu tiếng Hoa

Các mẫu câu thông dụng

因为 A 所以 B

Nghĩa: vì A nên B
Cách dùng:
A là nguyên nhân, B là kết quả. Có thể lược 所以 trong giao tiếp.

Cấu trúc: 因为 + 原因 + 所以 + 结果

Ví dụ:
因为天气不好所以我没出去。
yīn wèi tiān qì bù hǎo suǒ yǐ wǒ méi chū qù
Vì thời tiết không tốt nên tôi không ra ngoài

因为我生病了所以不能上课。
yīn wèi wǒ shēng bìng le suǒ yǐ bù néng shàng kè
Vì tôi bị ốm nên không thể lên lớp

由于 A 因此 B

Nghĩa: do A vì vậy B (mang tính văn viết)

Cấu trúc: 由于 + 原因 + 因此 + 结果

Ví dụ:
由于下雨因此比赛取消了。
yóu yú xià yǔ yīn cǐ bǐ sài qǔ xiāo le
Do trời mưa nên trận đấu bị hủy

由于疫情因此学校临时关闭。
yóu yú yì qíng yīn cǐ xué xiào lín shí guān bì
Do dịch bệnh nên trường học tạm đóng cửa

A 因为 B

Biến thể đảo vị trí, nguyên nhân ở sau

Cấu trúc: 结果 + 因为 + 原因

Ví dụ:
我没去因为我很累。
wǒ méi qù yīn wèi wǒ hěn lèi
Tôi không đi vì tôi rất mệt

比赛取消因为下大雨。
bǐ sài qǔ xiāo yīn wèi xià dà yǔ
Trận đấu bị hủy vì mưa lớn

既然 A 就 B

Nghĩa: đã A thì B. Nhấn mạnh điều kiện có sẵn để đưa ra kết luận hoặc gợi ý.

Cấu trúc: 既然 + 条件 + 就 + 结果/建议

Ví dụ:
既然你来了就一起吃饭吧。
jì rán nǐ lái le jiù yì qǐ chī fàn ba
Đã đến rồi thì cùng ăn cơm đi

既然天气这么好我们出去玩吧。
jì rán tiān qì zhè me hǎo wǒ men chū qù wán ba
Đã thời tiết đẹp thế này thì chúng ta đi chơi đi

A 所以 B

Dùng trong văn viết để dẫn kết quả.

Cấu trúc:(由于/因为) + 原因 + 所以 + 结果

Ví dụ:
他生病了所以没来上班。
tā shēng bìng le suǒ yǐ méi lái shàng bān
Anh ấy bị ốm nên không đi làm

A 为 B

Nghĩa: vì B mà A. Thường gặp trong khẩu hiệu, văn viết.

Cấu trúc: 为 + 对象+ 原因

Ví dụ:
为大家的安全学校关闭了。
wèi dà jiā de ān quán xué xiào guān bì le
Vì sự an toàn của mọi người nên trường đóng cửa

Lưu ý ngữ pháp

  1. Không dùng 但是/可是 trong 因为…所以
    Sai: 因为下雨但是我没去。
    Đúng: 因为下雨所以我没去。
  2. Có thể lược bỏ 所以 trong giao tiếp:
    因为下雨我没去。 (chuẩn)
  3. 既然…就 thường đi với đề nghị hoặc phán đoán.

Bài tập

Bài 1: Dịch sang tiếng Trung

  1. Vì tôi bận nên tôi không đi.
  2. Do dịch bệnh nên cửa hàng đóng cửa.
  3. Đã đến đây thì cứ vào chơi đi.
  4. Trận đấu bị hoãn do mưa lớn.

Bài 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

Điền: 因为 (yīn wèi) 所以 (suǒ yǐ) 既然 (jì rán) 就 (jiù)

  1. ____ 下大雨 (xià dà yǔ) ____ 取消了比赛 (qǔ xiāo le bǐ sài)
  2. ____ 时间不早了 (shí jiān bù zǎo le) ____ 我们 (wǒ men) 回家吧 (huí jiā ba)
  3. 我 (wǒ) 没吃饭 (méi chī fàn) ____ 我 (wǒ) 不舒服 (bù shū fu)

Bài tập 3: Nối cặp nguyên nhân và kết quả

Yêu cầu:
Ghép mỗi vế nguyên nhân ở cột A với vế kết quả ở cột B và chọn mẫu câu phù hợp trong ngoặc.

Gợi ý mẫu câu dùng:

  1. 因为 (yīn wèi) … 所以 (suǒ yǐ)
  2. 由于 (yóu yú) … 因此 (yīn cǐ)
  3. 既然 (jì rán) … 就 (jiù)

Cột A (Nguyên nhân)

A1. 下雨很大 (xià yǔ hěn dà)
A2. 你已经准备好了 (nǐ yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le)
A3. 天气太冷了 (tiān qì tài lěng le)
A4. 公司有重要会议 (gōng sī yǒu zhòng yào huì yì)
A5. 城市出现严重污染 (chéng shì chū xiàn yán zhòng wū rǎn)

Cột B (Kết quả)

B1. 他不能去旅行 (tā bù néng qù lǚ xíng)
B2. 我们开始工作吧 (wǒ men kāi shǐ gōng zuò ba)
B3. 我们取消了活动 (wǒ men qǔ xiāo le huó dòng)
B4. 因此很多人戴口罩 (yīn cǐ hěn duō rén dài kǒu zhào)
B5. 因此员工加班开会 (yīn cǐ yuán gōng jiā bān kāi huì)

Việc nắm vững Mẫu câu nguyên nhân kết quả tiếng Trung không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng diễn đạt mà còn nâng cao kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách toàn diện. Kết hợp học lý thuyết và luyện tập thường xuyên thông qua hình thức học tiếng Trung online sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu và vận dụng hiệu quả trong thực tế. Hãy kiên trì rèn luyện để sử dụng tiếng Trung ngày càng chính xác và tự nhiên hơn.