Học bổ ngữ kết quả tiếng Trung dễ hiểu qua ví dụ và bài tập

Trong tiếng Trung, hệ thống bổ ngữ giữ vai trò quan trọng trong việc làm rõ ý nghĩa và kết quả của hành động. Trong đó, Bổ ngữ kết quả được sử dụng để diễn tả kết quả cuối cùng sau khi hành động xảy ra, giúp câu nói trở nên cụ thể và chính xác hơn. Việc nắm vững cách sử dụng bổ ngữ này sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn khi diễn đạt và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp cũng như văn viết. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, bạn có thể tiếp cận kiến thức ngữ pháp một cách linh hoạt, dễ hiểu và phù hợp với nhiều trình độ khác nhau. Cùng Dạy tiếng Hoa tìm hiểu ngay nhé!

Đọc thêm: Mẫu câu nguyên nhân kết quả tiếng Trung thường gặp

Mẫu câu vì nên

Ngữ pháp tiếng Trung bổ ngữ kết quả

Khái niệm

Bổ ngữ kết quả là thành phần đặt sau động từ để diễn tả kết quả hay trạng thái đạt được của hành động. Nó trả lời cho câu hỏi hành động đó đạt đến mức nào, có thành công hay không, hoặc đem lại hậu quả gì.

Ví dụ:

他吃完饭了。
tā chī wán fàn le.
Ý nghĩa: Anh ấy ăn và ăn xong.
我找到了书。
wǒ zhǎo dào le shū.
Ý nghĩa: Tôi tìm và đã tìm thấy sách.

Trong các câu trên, 完 và 到 là bổ ngữ kết quả.

Các loại bổ ngữ kết quả thường gặp

a. Các bổ ngữ chỉ kết quả hoàn tất

Dùng để biểu thị hành động đã hoàn thành trọn vẹn.

Một số bổ ngữ thường gặp:

完 (xong)
wán

好 (xong một cách tốt đẹp)
hǎo

掉 (mất, rơi khỏi)
diào

光 (hết sạch)
guāng

-净 (dọn sạch)
-jìng

Ví dụ:

我做完作业了。
wǒ zuò wán zuòyè le.
(Tôi làm xong bài tập rồi.)
饭做好了。
fàn zuò hǎo le.
(Cơm nấu xong rồi.)
他把水喝光了。
tā bǎ shuǐ hē guāng le.
(Anh ta uống hết sạch nước.)

b. Các bổ ngữ chỉ kết quả đạt được

Biểu thị hành động đạt được mục tiêu mong muốn.

Các bổ ngữ thường gặp:

到 (đạt đến)
dào

见 (nhìn, nghe thấy)
jiàn

上 (đạt được vào vị trí, trạng thái)
shàng

Ví dụ:

我找到了钥匙。
wǒ zhǎo dào le yàoshi.
(Tôi tìm thấy chìa khóa rồi.)
你听见了吗
nǐ tīng jiàn le ma
(Bạn nghe thấy chưa)
他说上去了。
tā shuō shàng qù le.
(Anh ấy leo lên được rồi.)

c. Các bổ ngữ chỉ hậu quả xảy ra

Biểu thị hậu quả, thường mang sắc thái không mong muốn.

Thường gặp:

死 (chết)

坏 (hỏng)
huài

成 (trở thành)
chéng

住 (cố định lại, kẹt lại)
zhù

Ví dụ:

手机摔坏了。
shǒujī shuāi huài le.
(Điện thoại rơi hỏng rồi.)
他吓死我了。
tā xià sǐ wǒ le.
(Anh ấy làm tôi sợ chết khiếp.)
门卡住了。
mén kǎ zhù le.
(Cánh cửa bị kẹt lại.)

Cấu trúc câu với bổ ngữ kết quả

Cấu trúc 1: 动词 + 结果补语
dòngcí + jiéguǒ bǔyǔ
(Dùng khi không nhấn mạnh tân ngữ.)

Ví dụ:

写完了。
xiě wán le.
(Viết xong rồi.) 听见了。
tīng jiàn le.
(Nghe thấy rồi.)

Cấu trúc 2: 动词 + 宾语 + 结果补语
dòngcí + bīnyǔ + jiéguǒ bǔyǔ
(Dùng khi tân ngữ là đơn âm tiết.)

Ví dụ:

看书看完了。
kàn shū kàn wán le.
(Đọc sách xong rồi.)
找他找到了。
zhǎo tā zhǎo dào le.
(Tìm anh ấy và đã tìm thấy.)

Cấu trúc 3: 动词 + 得 + 结果补语
dòngcí + de + jiéguǒ bǔyǔ
(Dùng để biểu thị khả năng hoặc kết quả có đạt được hay không.)

Ví dụ:

找得到
zhǎo de dào
(Có thể tìm được)
看得见
kàn de jiàn
(Nhìn thấy)

Ví dụ đặt câu:

这里太暗, 我看不见。
zhèlǐ tài àn, wǒ kàn bu jiàn.
(Ở đây tối quá, tôi không nhìn thấy.)
声音太小, 你听得见吗
shēngyīn tài xiǎo, nǐ tīng de jiàn ma
(Âm nhỏ quá, bạn nghe thấy không)

Phủ định của bổ ngữ kết quả

Ví dụ:

听不见
tīng bu jiàn
(Không nghe thấy)
找不到
zhǎo bu dào
(Không tìm thấy)
写不完
xiě bu wán
(Không viết xong)

Ví dụ đặt câu:

我找不到我的钱包。
wǒ zhǎo bu dào wǒ de qiánbāo.
(Tôi không tìm thấy ví.)
这么多作业, 我写不完。
zhème duō zuòyè, wǒ xiě bu wán.
(Bài nhiều vậy, tôi không viết xong được.)

Phân biệt bổ ngữ kết quả và bổ ngữ động lượng

Bổ ngữ kết quả nhấn mạnh kết quả có đạt được hay không
Bổ ngữ động lượng (次数补语 cìshù bǔyǔ) nhấn mạnh số lần hành động

Ví dụ:

我看完书了
wǒ kàn wán shū le
(Tôi đọc xong sách, nhấn kết quả)
我看了三遍书
wǒ kàn le sān biàn shū
(Tôi đọc sách ba lần, nhấn số lần)

Bài tập bổ ngữ kết quả

Bài 1: Điền bổ ngữ kết quả phù hợp

Điền 完, 到 hoặc 见 vào chỗ trống:

我听___他的声音了。
wǒ tīng ___ tā de shēngyīn le.

他找___钥匙了。
tā zhǎo ___ yàoshi le.

你写___作业了吗
nǐ xiě ___ zuòyè le ma

Bài 2: Chọn đúng sai

Đánh dấu đúng với câu có bổ ngữ kết quả và sai nếu không phải.

我吃了三次饺子。
wǒ chī le sān cì jiǎozi.

我听见你说话了。
wǒ tīng jiàn nǐ shuōhuà le.

手机摔坏了。
shǒujī shuāi huài le.

Bài 3: Viết lại câu

Viết câu phủ định:

我找到他了。
wǒ zhǎo dào tā le.

我听见了。
wǒ tīng jiàn le.

Hiểu và vận dụng đúng Bổ ngữ kết quả sẽ giúp người học diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa của hành động và kết quả đạt được trong tiếng Trung. Khi kết hợp việc học ngữ pháp tiếng Trung với phương pháp học tiếng Trung online, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ kiến thức, luyện tập hiệu quả và nâng cao khả năng giao tiếp trong thực tế. Hãy thường xuyên thực hành qua ví dụ cụ thể để sử dụng tiếng Trung ngày càng chính xác và tự nhiên hơn.